đồ vật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể cụ thể, có hình dạng, có thể nhìn thấy, sờ thấy được: Chỉ những thứ được tạo ra hoặc tồn tại trong tự nhiên, có tính chất vật lý rõ ràng, thường không phải là sinh vật sống.
- Đồ dùng, vật dụng: Chỉ những thứ được con người chế tạo, sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong căn phòng có rất nhiều đồ vật lạ. (Có nhiều vật thể lạ trong căn phòng.)
- Cô ấy sắp xếp mọi đồ vật trong nhà một cách gọn gàng. (Cô ấy sắp xếp mọi vật dụng trong nhà một cách ngăn nắp.)
- Những đồ vật bằng gỗ này đều được làm thủ công. (Những vật thể bằng gỗ này đều được làm thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ vật vô tri vô giác": cụm từ nhấn mạnh tính chất không có sự sống, không có cảm xúc của đồ vật.
- Con người khác với đồ vật vô tri vô giác ở chỗ biết yêu thương và suy nghĩ. (Con người khác với những vật thể vô tri ở chỗ biết yêu thương và suy nghĩ.)
"đồ vật lưu niệm": những món đồ được giữ lại để làm kỷ niệm.
- Chiếc vòng tay là đồ vật lưu niệm duy nhất bà để lại cho cháu. (Chiếc vòng tay là vật lưu niệm duy nhất bà để lại cho cháu.)
Biến thể và từ gần giống
Vật (n): từ gốc Hán Việt, nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đồ vật, chất liệu, hoặc hiện tượng vật lý.
- vật chất, vật lý, động vật.
Đồ đạc (n): thường dùng để chỉ tập hợp các đồ vật, vật dụng trong nhà cửa.
- dọn dẹp đồ đạc, đồ đạc trong phòng khách.
Vật dụng (n): nhấn mạnh tính chất công cụ, đồ dùng để sử dụng.
- vật dụng học tập, vật dụng cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Vật thể: thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ bất kỳ thứ gì có khối lượng và chiếm không gian.
- Đồ dùng: nhấn mạnh chức năng sử dụng của đồ vật.
Từ trái nghĩa
- Sinh vật: chỉ những thực thể sống như con người, động vật, thực vật.
- Ý niệm: chỉ những khái niệm, tư tưởng trừu tượng, không có hình dạng vật lý.
Lưu ý sử dụng
- "Đồ vật" thường được dùng ở số nhiều (các đồ vật) hoặc dưới dạng danh từ không đếm được để chỉ tập hợp.
- Từ này ít khi dùng để chỉ những thứ trừu tượng, tinh thần hoặc sinh vật sống.